"tread on your toes" in Vietnamese
Definition
Khi bạn can thiệp hoặc lấy quyền thực hiện trách nhiệm của người khác khiến họ khó chịu hoặc bị xúc phạm.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này thường dùng trong môi trường làm việc hoặc nhóm, mang nghĩa không cố ý chen vào việc của người khác. Không nghĩa là dẫm lên chân thật.
Examples
I don't want to tread on your toes, so let me know if you need help.
Tôi không muốn **xen vào việc** của bạn, nên cần giúp gì thì cứ nói nhé.
If I tread on your toes, I’m sorry.
Nếu tôi có **xen vào việc** của bạn thì xin lỗi nhé.
He didn’t mean to tread on her toes at the meeting.
Anh ấy không cố ý **xen vào việc** của cô ấy trong cuộc họp.
Just tell me if I ever tread on your toes—I know this project means a lot to you.
Nếu tôi có **xen vào việc** của bạn thì cứ nói nhé, tôi biết dự án này rất quan trọng với bạn.
He can be sensitive, so be careful not to tread on his toes.
Anh ấy rất nhạy cảm, nên hãy cẩn thận đừng **xen vào việc** của anh ấy.
I didn’t want to tread on your toes, but your team asked me for help.
Tôi không muốn **xen vào việc** của bạn, nhưng nhóm của bạn đã nhờ tôi giúp.