Type any word!

"treacle" in Vietnamese

mật míasự sướt mướt (nghĩa bóng)

Definition

Một loại siro đặc, ngọt và sẫm màu làm từ đường, dùng trong nấu ăn hoặc làm bánh. Ngoài ra, còn chỉ việc gì đó quá sướt mướt, tình cảm quá mức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này phổ biến trong tiếng Anh Anh, dùng trong các loại bánh như ‘treacle tart’. Ở nghĩa bóng, chỉ điều gì đó quá ngọt ngào, tình cảm (‘laying on the treacle’). Tiếng Anh Mỹ dùng ‘molasses’ nhiều hơn.

Examples

I added treacle to the cake mixture.

Tôi đã thêm **mật mía** vào hỗn hợp làm bánh.

Treacle is very sweet and thick.

**Mật mía** rất ngọt và đặc.

We bought a jar of treacle at the market.

Chúng tôi đã mua một hũ **mật mía** ở chợ.

He poured too much treacle on his oatmeal, so it was really sticky.

Anh ấy đổ quá nhiều **mật mía** vào cháo yến mạch, nên nó rất dính.

This movie is full of emotional treacle—I just can’t take it seriously.

Bộ phim này toàn là **sự sướt mướt** cảm xúc—tôi không thể coi nghiêm túc nổi.

Whenever she talks about her cat, she lays on the treacle pretty thick.

Cứ mỗi lần cô ấy nói về con mèo của mình là lại **sướt mướt** quá mức.