Type any word!

"traverse" in Vietnamese

băng quavượt qua

Definition

Đi qua, băng qua hoặc vượt qua một khu vực hay chướng ngại vật, thường dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, kỹ thuật hoặc miêu tả chuyến đi: 'băng qua sa mạc', 'băng qua địa hình'. Để diễn đạt hành động bình thường nên dùng 'đi qua'.

Examples

The hikers traverse the mountain every summer.

Những người leo núi **băng qua** ngọn núi này mỗi mùa hè.

We need to traverse this river to reach the village.

Chúng ta cần **băng qua** con sông này để đến được làng.

The explorers will traverse the desert by car.

Các nhà thám hiểm sẽ **băng qua** sa mạc bằng ô tô.

It took us two days to traverse that thick forest.

Chúng tôi mất hai ngày để **băng qua** khu rừng rậm đó.

They had to traverse dangerous terrain during the rescue mission.

Họ đã phải **vượt qua** địa hình nguy hiểm trong nhiệm vụ cứu hộ.

The cable car traverses the valley offering amazing views.

Cáp treo **băng qua** thung lũng và mang lại cảnh đẹp tuyệt vời.