"travel over" in Vietnamese
Definition
Di chuyển qua một khu vực, vùng hoặc khoảng cách, thường là từ đầu này sang đầu kia.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng với khu vực rộng lớn, như 'travel over the mountains'. Chỉ việc đi hết hoặc băng qua, không chỉ đơn giản là đến một điểm.
Examples
They plan to travel over the desert on camels.
Họ dự định sẽ **đi qua** sa mạc bằng lạc đà.
We will travel over the river by boat.
Chúng tôi sẽ **đi qua** sông bằng thuyền.
Tourists travel over Europe each summer.
Khách du lịch **đi qua** châu Âu mỗi mùa hè.
He loves to travel over new countries and discover different cultures.
Anh ấy thích **đi qua** những đất nước mới và khám phá các nền văn hóa khác nhau.
We spent a year traveling over South America by bus.
Chúng tôi đã dành một năm **đi qua** Nam Mỹ bằng xe buýt.
As a reporter, she has traveled over war zones to cover news stories.
Là phóng viên, cô ấy đã **đi qua** các vùng chiến sự để đưa tin.