Type any word!

"travel on" in Vietnamese

đi bằngtiếp tục đi

Definition

Sử dụng một phương tiện nhất định (như xe buýt, tàu hỏa, v.v.) hoặc tiếp tục chuyến đi.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng để chỉ phương tiện cụ thể hoặc tiếp tục cuộc hành trình. Trang trọng hơn 'go by', thường theo sau bởi phương tiện hoặc thời gian.

Examples

We will travel on the train to Paris.

Chúng tôi sẽ **đi bằng** tàu đến Paris.

Do you like to travel on buses?

Bạn có thích **đi bằng** xe buýt không?

They will travel on after the storm passes.

Họ sẽ **tiếp tục đi** sau khi cơn bão qua đi.

I love to travel on local trains to see the countryside.

Tôi thích **đi bằng** tàu địa phương để ngắm cảnh đồng quê.

Let’s travel on through the night to save time.

Hãy **tiếp tục đi** suốt đêm để tiết kiệm thời gian.

After graduation, she decided to travel on and explore Asia for a year.

Sau khi tốt nghiệp, cô ấy quyết định **tiếp tục đi** và khám phá châu Á trong một năm.