Type any word!

"transpose" in Vietnamese

chuyển đổihoán vịchuyển tông (âm nhạc)

Definition

Đổi vị trí hoặc thứ tự của hai hay nhiều vật, hoặc chuyển cái gì đó sang nơi hoặc ngữ cảnh khác. Trong âm nhạc hay toán học, thường dùng để chuyển tông hoặc hoán đổi hàng và cột.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chuyển đổi' mang tính kỹ thuật, dùng nhiều trong âm nhạc, toán học. Trong giao tiếp hằng ngày thường dùng 'đổi chỗ', 'hoán đổi'. Không dùng cho vật rất lớn hay ý tưởng không liên quan.

Examples

Please transpose the numbers in these two boxes.

Vui lòng **hoán đổi** các số trong hai ô này.

The teacher asked us to transpose the lyrics into another key.

Giáo viên yêu cầu chúng tôi **chuyển tông** lời bài hát sang tông khác.

To solve the puzzle, you need to transpose the pieces.

Để giải câu đố, bạn cần **hoán đổi** các mảnh.

Could you transpose these two lines to make the sentence clearer?

Bạn có thể **hoán vị** hai dòng này để câu dễ hiểu hơn không?

In Excel, you can transpose rows into columns with a single click.

Trong Excel, bạn có thể **chuyển đổi** hàng thành cột chỉ với một cú nhấp chuột.

He tried to transpose his experiences from sports into his new business.

Anh ấy cố gắng **chuyển hóa** kinh nghiệm từ thể thao sang công việc kinh doanh mới.