Type any word!

"transpire" in Vietnamese

xảy rađược tiết lộthoát hơi nước (thực vật)

Definition

Một sự việc xảy ra hoặc bị tiết lộ sau đó. Trong khoa học, còn có nghĩa là cây thoát hơi nước qua lá.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu xuất hiện trong văn bản chính thức hoặc tin tức. Ít khi dùng trong hội thoại hàng ngày. Có thể dùng cho sự việc xảy ra hoặc được tiết lộ sau. Nghĩa khoa học chỉ dùng cho cây. Không nhầm với 'perspire' (đổ mồ hôi).

Examples

It finally transpired that he was innocent.

Cuối cùng đã **lộ ra** rằng anh ấy vô tội.

What will transpire next?

Điều gì sẽ **xảy ra** tiếp theo?

Water transpires from the leaves of plants.

Nước **bốc hơi** từ lá cây.

No one expected what would transpire at the meeting.

Không ai ngờ được điều gì sẽ **xảy ra** tại cuộc họp.

It soon transpired that the rumors were true.

Chẳng bao lâu đã **lộ ra** rằng các tin đồn là thật.

Let’s wait and see what transpires over the weekend.

Hãy chờ xem điều gì sẽ **xảy ra** cuối tuần này.