Type any word!

"transmitting" in Vietnamese

truyền

Definition

Gửi hoặc chuyển một cái gì đó như thông tin, tín hiệu, hoặc bệnh từ nơi này sang nơi khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học hoặc y tế: 'transmitting data', 'transmitting disease'. Không dùng cho vật thể vật lý – hãy dùng 'sending'.

Examples

The radio is transmitting a signal.

Đài phát thanh đang **truyền** tín hiệu.

He is transmitting data to his computer.

Anh ấy đang **truyền** dữ liệu vào máy tính của mình.

Mosquitoes are transmitting the disease.

Muỗi đang **truyền** bệnh.

Sorry, my phone isn't transmitting your messages right now.

Xin lỗi, điện thoại của tôi hiện không **truyền** được tin nhắn của bạn.

They're transmitting live from the stadium tonight.

Họ đang **truyền** trực tiếp từ sân vận động tối nay.

Make sure you're transmitting the correct file to the team.

Hãy đảm bảo bạn đang **truyền** đúng tập tin cho nhóm.