Type any word!

"transgenic" in Vietnamese

chuyển gen

Definition

Chỉ một sinh vật có gen của loài khác được đưa vào DNA nhờ công nghệ sinh học.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh khoa học, kỹ thuật ('cây chuyển gen', 'động vật chuyển gen'). Không dùng cho lai tự nhiên mà chỉ dùng cho việc chuyển gen có chủ đích giữa các loài.

Examples

A transgenic tomato can stay fresh longer than normal tomatoes.

Cà chua **chuyển gen** có thể tươi lâu hơn cà chua bình thường.

Scientists made a transgenic mouse to study disease.

Các nhà khoa học đã tạo ra chuột **chuyển gen** để nghiên cứu bệnh.

Rice became transgenic after it was given a gene from another plant.

Gạo trở thành **chuyển gen** sau khi nhận một gen từ loài cây khác.

Some people are worried about eating transgenic foods, but others think they're safe.

Một số người lo lắng về việc ăn thực phẩm **chuyển gen**, nhưng cũng có người nghĩ chúng an toàn.

The government has strict rules about testing transgenic crops before farmers can grow them.

Chính phủ có các quy định nghiêm ngặt về thử nghiệm cây trồng **chuyển gen** trước khi nông dân trồng.

Did you know most soybeans in the U.S. are transgenic now?

Bạn có biết hầu hết đậu nành ở Mỹ bây giờ đều là **chuyển gen** không?