Type any word!

"transgender" in Vietnamese

chuyển giới

Definition

Người cảm thấy bản thân thuộc về giới tính khác với giới tính được xác định khi sinh ra. Từ này có thể dùng làm danh từ hoặc tính từ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này mang tính trung tính, trang trọng, và thường dùng là tính từ như 'người chuyển giới', không nên dùng riêng 'chuyển giới' để chỉ người. 'Trans' là cách nói ngắn, không trang trọng.

Examples

My friend is transgender.

Bạn tôi là người **chuyển giới**.

A transgender person may transition from one gender to another.

Một người **chuyển giới** có thể thay đổi từ giới tính này sang giới tính khác.

Many transgender people want respect and understanding.

Nhiều người **chuyển giới** muốn được tôn trọng và thấu hiểu.

She came out as transgender last year and has received lots of support.

Cô ấy đã công khai là người **chuyển giới** vào năm ngoái và nhận được nhiều sự ủng hộ.

Being transgender can be challenging in some communities.

Ở một số cộng đồng, việc là người **chuyển giới** có thể gặp nhiều khó khăn.

Do you know what the term 'transgender' means?

Bạn có biết thuật ngữ '**chuyển giới**' nghĩa là gì không?