Type any word!

"transected" in Vietnamese

bị cắt ngangbị cắt xuyên qua

Definition

Cắt ngang hoặc cắt xuyên qua một vật, thường theo đường thẳng hoặc vuông góc. Hay dùng trong khoa học và y học.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu được dùng trong lĩnh vực khoa học, y học, hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày. Hay kết hợp với các từ như 'dây thần kinh', 'mô', 'vùng'.

Examples

The river was transected by a new bridge.

Dòng sông đã bị **cắt ngang** bởi một cây cầu mới.

The surgeon transected the artery to stop the bleeding.

Bác sĩ phẫu thuật đã **cắt ngang** động mạch để cầm máu.

A fence transected the field into two parts.

Một hàng rào đã **cắt ngang** cánh đồng thành hai phần.

During the lab, the nerve was carefully transected for study.

Trong phòng thí nghiệm, dây thần kinh đã được **cắt** cẩn thận để nghiên cứu.

The ancient road was transected by modern highways.

Con đường cổ đã bị **cắt ngang** bởi các xa lộ hiện đại.

Part of the forest was transected for a pipeline project.

Một phần khu rừng đã bị **cắt ngang** để xây đường ống.