"transcripts" in Vietnamese
Definition
Bản ghi là bản chép lại lời nói dưới dạng văn bản; trong lĩnh vực giáo dục, còn chỉ bảng điểm kết quả học tập.
Usage Notes (Vietnamese)
'Academic transcripts' nghĩa là bảng điểm; còn 'bản ghi' là bản chép lại hội thoại, phỏng vấn v.v. Không nhầm với bằng tốt nghiệp hay chứng chỉ.
Examples
The university asked me to send my transcripts with my application.
Trường đại học yêu cầu tôi nộp **bảng điểm** cùng với hồ sơ.
She read the interview transcripts carefully.
Cô ấy đọc kỹ **bản ghi** cuộc phỏng vấn.
Can I get copies of my high school transcripts?
Tôi có thể lấy bản sao **bảng điểm** cấp ba của mình không?
If you miss anything during the call, the transcripts will be emailed to you.
Nếu bạn bỏ lỡ điều gì trong cuộc gọi, **bản ghi** sẽ được gửi cho bạn qua email.
Most job applications don’t require your transcripts, but some do.
Hầu hết đơn xin việc không cần **bảng điểm**, nhưng một số lại có.
After the trial, the court released the official transcripts online.
Sau phiên tòa, tòa án đã đăng **bản ghi** chính thức lên mạng.