"transcendent" in Vietnamese
Definition
Diễn tả điều gì đó vượt lên trên giới hạn bình thường, mang tính vĩ đại, tâm linh hoặc xuất sắc.
Usage Notes (Vietnamese)
'Transcendent' thường dùng trong triết học, tôn giáo hoặc nghệ thuật. Bắt gặp trong cụm như 'transcendent experience', 'transcendent beauty'. Không nên nhầm với 'transitional' hay 'transient'.
Examples
The artist's work is truly transcendent.
Tác phẩm của nghệ sĩ này thực sự **siêu việt**.
Many people seek transcendent experiences through meditation.
Nhiều người tìm kiếm những trải nghiệm **siêu việt** thông qua thiền định.
He believes that music has a transcendent power.
Anh ấy tin rằng âm nhạc có một sức mạnh **siêu việt**.
Her performance was so transcendent that the audience was left speechless.
Phần trình diễn của cô ấy **siêu việt** đến mức khán giả phải lặng đi.
Some moments in life just feel transcendent, beyond words or explanation.
Một số khoảnh khắc trong đời cảm giác thật **siêu việt**, vượt ngoài lời nói hay lý giải.
The philosopher wrote about a transcendent reality that exists beyond what we can see or touch.
Nhà triết học đã viết về một thực tại **siêu việt** vượt xa những thứ chúng ta có thể nhìn thấy hay chạm vào.