Type any word!

"tranquillizers" in Vietnamese

thuốc an thần

Definition

Là thuốc dùng để làm dịu thần kinh, giúp người dùng cảm thấy bình tĩnh hoặc bớt lo âu; thường được bác sĩ kê đơn cho lo lắng hoặc mất ngủ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thuốc an thần' là từ chuyên ngành y khoa và thường dùng ở dạng số nhiều. Không nên nhầm với 'thuốc ngủ' vì tác dụng chính là làm dịu, không nhất thiết gây buồn ngủ. Có loại nhẹ (an thần nhỏ) và mạnh (an thần lớn).

Examples

The doctor gave her tranquillizers to help her relax.

Bác sĩ cho cô ấy **thuốc an thần** để giúp cô ấy thư giãn.

Some people take tranquillizers before flying.

Một số người uống **thuốc an thần** trước khi bay.

She needs tranquillizers to deal with her anxiety.

Cô ấy cần **thuốc an thần** để đối phó với lo âu.

After the accident, he was put on tranquillizers for a few weeks.

Sau tai nạn, anh ấy được dùng **thuốc an thần** trong vài tuần.

People sometimes misuse tranquillizers, which can be dangerous.

Mọi người đôi khi lạm dụng **thuốc an thần**, điều này có thể nguy hiểm.

Her doctor is trying to reduce her dependence on tranquillizers.

Bác sĩ đang cố gắng giảm sự phụ thuộc của cô ấy vào **thuốc an thần**.