Type any word!

"tranquillity" in Vietnamese

sự yên bìnhsự tĩnh lặng

Definition

Một trạng thái yên tĩnh và bình yên, không có tiếng ồn hay căng thẳng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái trang trọng, dùng mô tả không khí, nội tâm yên ổn, như trong 'tranquillity of nature', 'seek tranquillity'. Không chỉ là 'im lặng' (silence), mà còn có sự bình yên, nhẹ nhõm.

Examples

He found tranquillity by the lake.

Anh ấy đã tìm thấy **sự yên bình** bên hồ.

Many people move to the countryside for tranquillity.

Nhiều người chuyển về quê để tìm **sự yên bình**.

The garden is a place of tranquillity.

Khu vườn là nơi của **sự yên bình**.

After a busy week, I crave some real tranquillity.

Sau một tuần bận rộn, tôi thực sự mong có **sự yên bình**.

You can feel the tranquillity as soon as you step into that old library.

Bạn sẽ cảm nhận được **sự yên bình** ngay khi bước vào thư viện cũ đó.

Despite the chaos outside, she maintained a sense of tranquillity.

Dù bên ngoài hỗn loạn, cô ấy vẫn giữ được **sự yên bình** trong lòng.