"trainload" in Vietnamese
Definition
Lượng hàng hóa hoặc người đủ để lấp đầy một đoàn tàu. Dùng để diễn đạt số lượng rất lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong ngành vận tải, hậu cần hoặc dùng ẩn dụ để nói số lượng cực lớn ('a trainload of homework'). Thường dùng với 'of', không phổ biến trong hội thoại hàng ngày.
Examples
The factory sent a trainload of cars to the city.
Nhà máy đã gửi **một đoàn tàu đầy** xe hơi tới thành phố.
We need a trainload of coal for the winter.
Chúng ta cần **một đoàn tàu đầy** than đá cho mùa đông.
A trainload of grain arrived at the port yesterday.
Hôm qua, **một đoàn tàu đầy** ngũ cốc đã đến cảng.
That new store got a trainload of shoes for the big sale.
Cửa hàng mới đó đã nhận **một đoàn tàu đầy** giày để chuẩn bị cho đợt giảm giá lớn.
After a week off, I came back to a trainload of emails.
Sau một tuần nghỉ, tôi trở lại với **một đoàn tàu đầy** email.
He bought a trainload of snacks for the road trip—no one will go hungry!
Anh ấy đã mua **một đoàn tàu đầy** đồ ăn vặt cho chuyến đi—không ai sẽ bị đói!