Type any word!

"trailers" in Vietnamese

rơ-moóctrailer phim

Definition

'Rơ-moóc' là xe được xe khác kéo để chở hàng, còn 'trailer phim' là đoạn video ngắn quảng cáo cho phim hoặc chương trình truyền hình.

Usage Notes (Vietnamese)

'Trailer' để chỉ video quảng cáo phim rất phổ biến; còn 'rơ-moóc' chủ yếu dùng trong vận tải hàng hóa hoặc làm nhà ở di động. Không nên nhầm với 'caravan' chỉ nhà di động theo Anh-Anh.

Examples

The trucks pulled heavy trailers filled with goods.

Những chiếc xe tải kéo theo các **rơ-moóc** nặng chất đầy hàng hóa.

We watched several movie trailers before the film started.

Chúng tôi đã xem vài **trailer phim** trước khi bộ phim bắt đầu.

Some people live in trailers instead of houses.

Một số người sống trong **rơ-moóc** thay vì nhà.

Did you see any cool trailers for upcoming movies online?

Bạn có xem **trailer phim** nào hấp dẫn sắp ra mắt trên mạng không?

Those big trailers on the highway can be hard to pass if you're driving a small car.

Những **rơ-moóc** lớn trên đường cao tốc thật khó vượt qua nếu bạn lái xe nhỏ.

We camped in one of those cozy little trailers by the lake last summer.

Hè trước, chúng tôi cắm trại trong một **rơ-moóc** nhỏ ấm cúng bên hồ.