Type any word!

"trailed" in Vietnamese

bám theo saukéo lêbị dẫn trước

Definition

“Trailed” dùng để chỉ hành động đi theo sau ai đó, kéo lê vật gì đó phía sau, hoặc bị dẫn trước trong một cuộc thi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để diễn tả việc đi phía sau ai, kéo lê đồ vật hoặc bị tụt lại phía sau trong thi đấu ('trailed by X points'). Trang trọng và mô tả quá trình nhiều hơn 'followed'.

Examples

The little dog trailed behind its owner.

Chú chó nhỏ **bám theo sau** chủ của nó.

His scarf trailed along the ground in the snow.

Chiếc khăn của anh ấy **kéo lê** trên nền tuyết.

The team trailed by ten points at halftime.

Đội đã **bị dẫn trước** 10 điểm ở hiệp một.

She quietly trailed her sister through the crowded mall.

Cô ấy lặng lẽ **bám theo sau** chị gái qua trung tâm thương mại đông đúc.

My shoelaces trailed out of my shoes, so I almost tripped.

Dây giày của tôi **kéo lê** ra khỏi giày, suýt nữa thì tôi bị vấp.

By the end of the race, he trailed far behind the leader.

Về cuối cuộc đua, anh ấy **bị bỏ xa** so với người dẫn đầu.