Type any word!

"trading" in Vietnamese

giao dịchbuôn bán

Definition

Hoạt động mua và bán hàng hóa, dịch vụ hoặc tài sản tài chính. Có thể chỉ việc giao thương nói chung hoặc giao dịch trên thị trường tài chính.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ thường gặp trong lĩnh vực kinh doanh, kinh tế và tài chính. Dùng cho cả giao thương giữa các doanh nghiệp/quốc gia và giao dịch tài sản trên thị trường tài chính; có các cụm như 'trading partner', 'trading volume', 'day trading'.

Examples

My brother is learning about trading in school.

Anh trai tôi đang học về **giao dịch** ở trường.

The two countries depend on trading with each other.

Hai quốc gia này phụ thuộc vào **giao dịch** với nhau.

She is interested in stock trading.

Cô ấy quan tâm đến **giao dịch** cổ phiếu.

He got into crypto trading last year, but now he's more careful.

Anh ấy bắt đầu **giao dịch** tiền mã hóa năm ngoái, nhưng giờ thì cẩn trọng hơn.

Global trading has slowed down this year.

**Giao dịch** toàn cầu đã chậm lại trong năm nay.

A lot of beginners lose money because they treat trading like a game.

Nhiều người mới mất tiền vì họ coi **giao dịch** như một trò chơi.