Type any word!

"toyed" in Vietnamese

đùa nghịch (với)nghĩ tới (một cách hời hợt)

Definition

'Toyed' có nghĩa là xem nhẹ hoặc đùa nghịch với điều gì đó, hay nghĩ đến điều gì một cách không nghiêm túc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi cùng 'with', như 'toyed with the idea', mang nghĩa chưa thật sự nghiêm túc. Không dùng cho đồ chơi thật; hãy dùng 'played' cho trường hợp đó.

Examples

He toyed with the keys in his hand.

Anh ấy **đùa nghịch** với chùm chìa khóa trong tay.

She toyed with her food at dinner.

Cô ấy **đùa nghịch** với đồ ăn trong bữa tối.

They toyed with the idea of moving to another city.

Họ **nghĩ tới** việc chuyển đến thành phố khác một cách hời hợt.

I toyed with quitting my job, but decided against it.

Tôi **nghĩ tới** việc bỏ việc nhưng cuối cùng không làm.

She toyed with her hair while thinking.

Cô ấy **đùa nghịch** với tóc khi đang suy nghĩ.

He just toyed with my feelings and never really cared.

Anh ấy chỉ **đùa giỡn** với cảm xúc của tôi mà chưa từng quan tâm thật sự.