Type any word!

"townsfolk" in Vietnamese

dân thị trấnngười dân thị trấn

Definition

Chỉ những người sống ở một thị trấn cụ thể, thường nói về cộng đồng dân cư ở đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, chỉ các cộng đồng nhỏ hơn chứ không dùng cho thành phố lớn.

Examples

The townsfolk gathered in the square.

**Người dân thị trấn** tụ tập ở quảng trường.

Many townsfolk attended the festival.

Nhiều **dân thị trấn** đã tham dự lễ hội.

The townsfolk were friendly to visitors.

**Dân thị trấn** rất thân thiện với khách.

After the storm, the townsfolk helped each other rebuild.

Sau cơn bão, **người dân thị trấn** đã giúp nhau xây dựng lại.

Rumors spread quickly among the townsfolk.

Tin đồn lan nhanh trong **dân thị trấn**.

The mayor invited all townsfolk to the meeting to discuss new plans.

Thị trưởng đã mời toàn thể **dân thị trấn** tới họp để thảo luận về các kế hoạch mới.