Type any word!

"towns" in Vietnamese

thị trấn

Definition

Thị trấn là nơi có quy mô lớn hơn làng nhưng nhỏ hơn thành phố, nơi người dân sinh sống và làm việc.

Usage Notes (Vietnamese)

'thị trấn' dùng cho nhiều địa điểm; số ít là 'thị trấn'. Không dùng để chỉ thành phố lớn. Hay gặp trong cụm 'thị trấn nhỏ'.

Examples

Many towns in Europe are very old.

Nhiều **thị trấn** ở châu Âu rất cổ.

Small towns can be quiet and peaceful.

**Thị trấn** nhỏ có thể yên tĩnh và yên bình.

The map shows all the towns in the region.

Bản đồ cho thấy tất cả các **thị trấn** trong khu vực.

Some people prefer living in towns rather than in busy cities.

Một số người thích sống ở **thị trấn** hơn là ở thành phố đông đúc.

There are several charming towns along the coast.

Có một số **thị trấn** xinh đẹp dọc bờ biển.

In the summer, these towns fill up with tourists.

Vào mùa hè, những **thị trấn** này đông đúc du khách.