Type any word!

"towered" in Vietnamese

vươn caovượt lên trên

Definition

Cao vượt hẳn lên so với những thứ xung quanh; thường dùng để mô tả vật thể hoặc người rất cao so với người hoặc vật khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho tòa nhà, núi, cây hoặc người cao lớn so với xung quanh. Hay xuất hiện trong văn viết hoặc miêu tả. Cụm 'towered over' còn diễn tả sự vượt trội hoặc lớn hơn về mặt quan trọng.

Examples

The mountain towered above the small village.

Ngọn núi **vươn cao** bên trên ngôi làng nhỏ.

The new skyscraper towered over the other buildings.

Tòa nhà chọc trời mới **vươn cao** hơn tất cả công trình khác.

A giant tree towered over the field.

Một cái cây khổng lồ **vươn cao** giữa cánh đồng.

He towered over his classmates, making him easy to spot in a crowd.

Anh ấy **vượt lên trên** các bạn cùng lớp nên rất dễ nhận ra trong đám đông.

During the storm, the lighthouse towered bravely over the crashing waves.

Trong cơn bão, ngọn hải đăng **vươn cao** đầy dũng cảm trước sóng dữ.

As a basketball player, she towered over most of her opponents.

Là cầu thủ bóng rổ, cô ấy **vượt lên trên** hầu hết các đối thủ.