"tow away" in Vietnamese
Definition
Di chuyển một chiếc xe bằng cách kéo nó đi bằng phương tiện khác, thường do đỗ sai quy định hoặc xe bị hỏng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu áp dụng cho xe, không dùng cho người hoặc đồ vật. Thường thấy trên biển báo: 'Khu vực bị kéo xe'.
Examples
The police will tow away your car if you park here.
Nếu bạn đỗ xe ở đây, cảnh sát sẽ **kéo đi** xe của bạn.
They had to tow away the broken truck from the road.
Họ đã phải **kéo đi** chiếc xe tải bị hỏng khỏi đường.
Cars left on this street overnight will be towed away.
Những chiếc xe để qua đêm trên đường này sẽ bị **kéo đi**.
You came outside and your car had been towed away? That's the worst!
Bạn ra ngoài và thấy xe mình đã bị **kéo đi** à? Đúng là tệ thật!
There's a sign that says they'll tow away vehicles without a permit.
Có biển báo nói rằng sẽ **kéo đi** xe không có giấy phép.
My friend forgot about street cleaning day and got his car towed away.
Bạn tôi quên ngày dọn đường và bị **kéo đi** xe.