Type any word!

"tough on" in Vietnamese

nghiêm khắc với

Definition

Đối xử nghiêm khắc với ai đó hoặc cái gì đó, thường nói về luật lệ, hình phạt hoặc kỷ luật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường theo sau là người hoặc nhóm ('tough on crime', 'tough on the kids'). Thể hiện sự nghiêm khắc, không phải sức mạnh thể chất. Có thể mang nghĩa tích cực (kỷ luật) hoặc tiêu cực (quá khắt khe).

Examples

My teacher is tough on students who cheat.

Giáo viên của tôi rất **nghiêm khắc với** những học sinh gian lận.

Parents should not be too tough on their children.

Cha mẹ không nên quá **nghiêm khắc với** con cái của mình.

The new law is tough on crime.

Luật mới **nghiêm khắc với** tội phạm.

Don’t be so tough on yourself—you did your best.

Đừng quá **nghiêm khắc với** bản thân—bạn đã cố gắng hết sức rồi.

The coach gets really tough on the team after they lose a game.

Huấn luyện viên rất **nghiêm khắc với** đội sau khi họ thua trận.

Politicians like to say they are tough on corruption.

Các chính trị gia thích nói rằng họ **nghiêm khắc với** tham nhũng.