"touchy" in Vietnamese
Definition
Chỉ người dễ bị xúc phạm hoặc một chủ đề dễ gây tranh cãi, phản ứng mạnh mẽ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh thân mật, hơi tiêu cực; mô tả người dễ tự ái hoặc chủ đề gây tranh cãi. Đừng nhầm với 'sensitive' (rộng hơn) hoặc 'tactile' (liên quan đến xúc giác).
Examples
My brother is very touchy about his cooking.
Anh trai tôi rất **dễ tự ái** về việc nấu ăn của mình.
Be careful, that's a touchy subject for her.
Cẩn thận nhé, đó là một chủ đề **nhạy cảm** với cô ấy.
He gets touchy when people mention his age.
Anh ấy trở nên **dễ tự ái** khi ai đó nhắc đến tuổi của mình.
Don't bring that up—he's a little touchy right now.
Đừng nhắc đến chuyện đó—giờ anh ấy khá **dễ tự ái**.
Politics is always a touchy subject at family dinners.
Chính trị luôn là một chủ đề **nhạy cảm** trong bữa tối gia đình.
Wow, you’re touchy today—did something happen?
Ôi, hôm nay bạn **dễ tự ái** ghê—có chuyện gì à?