Type any word!

"touchhole" in Vietnamese

lỗ ngòilỗ châm lửa

Definition

Một lỗ nhỏ trên súng hoặc đại bác cổ để đốt thuốc súng và bắn ra đạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ dùng khi nói về vũ khí cổ, không dùng cho súng hiện đại.

Examples

The cannon has a small touchhole for lighting the gunpowder.

Đại bác có một **lỗ ngòi** nhỏ để châm lửa thuốc súng.

Soldiers poured powder into the touchhole before firing.

Những người lính đổ thuốc vào **lỗ ngòi** trước khi bắn.

Every old muzzle-loading gun has a touchhole.

Mỗi khẩu súng cổ nạp đạn từ đầu đều có **lỗ ngòi**.

He carefully put the fuse into the touchhole and stepped back.

Anh ấy cẩn thận đặt dây cháy vào **lỗ ngòi** rồi lùi lại.

You can see the touchhole clearly in old weapons at the museum.

Bạn có thể nhìn rõ **lỗ ngòi** trong các vũ khí cổ ở bảo tàng.

Without a working touchhole, the cannon just wouldn't fire.

Nếu không có **lỗ ngòi** tốt, đại bác không thể bắn được.