Type any word!

"touch wood" in Vietnamese

gõ vào gỗ

Definition

Khi nhắc tới điều tốt hoặc mong điều tốt tiếp diễn, nói câu này để tránh xui xẻo, thường vừa nói vừa gõ vào gỗ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, không trang trọng. Được dùng sau khi nói điều tốt đẹp để tránh vận rủi. Giống như câu 'knock on wood' trong tiếng Anh Mỹ.

Examples

I hope it doesn't rain on our picnic, touch wood.

Mong là trời không mưa vào buổi picnic của chúng ta, **gõ vào gỗ**.

So far, nobody in the family is sick, touch wood.

Cho đến giờ chưa ai trong gia đình bị ốm, **gõ vào gỗ**.

The car hasn't broken down this year, touch wood.

Chiếc xe chưa bị hỏng lần nào trong năm nay, **gõ vào gỗ**.

My phone has never crashed—touch wood!

Điện thoại của tôi chưa bao giờ bị treo—**gõ vào gỗ**!

Business is good these days, touch wood, so I hope it stays that way.

Dạo này công việc kinh doanh ổn, **gõ vào gỗ**, mong là luôn như vậy.

He hasn't lost his keys all month—touch wood!

Anh ấy chưa từng làm mất chìa khoá cả tháng này—**gõ vào gỗ**!