"tostada" in Vietnamese
Definition
Tostada là món ăn Mexico gồm bánh tortilla chiên giòn, phẳng, bên trên có thể phủ đậu, thịt, phô mai, rau xà lách và salsa.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Tostada’ chỉ dùng để nói về món ăn Mexico này, không phải món nướng nào cũng gọi là tostada. Có thể thay đổi nhiều loại topping theo ý thích.
Examples
I ordered a chicken tostada at the Mexican restaurant.
Tôi đã gọi một chiếc **tostada** gà tại nhà hàng Mexico.
A tostada is usually topped with beans and cheese.
Một **tostada** thường được phủ đậu và phô mai.
You can make a tostada at home with simple ingredients.
Bạn có thể làm **tostada** tại nhà với nguyên liệu đơn giản.
My favorite late-night snack is a crunchy tostada loaded with salsa and guacamole.
Món ăn nhẹ khuya tôi thích nhất là **tostada** giòn phủ đầy salsa và guacamole.
If you want something filling but quick, just grab a tostada from the corner shop.
Nếu bạn muốn món ăn nhanh lại no, chỉ cần mua một chiếc **tostada** ở tiệm gần nhà.
The party was a hit because everyone loved building their own tostada with different toppings.
Bữa tiệc rất thành công vì ai cũng thích tự xây dựng **tostada** của mình với các loại topping đa dạng.