"tossup" in Vietnamese
Definition
Tình huống mà kết quả không chắc chắn, cả hai lựa chọn đều có khả năng bằng nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn nói, chủ yếu ở Mỹ. Diễn đạt những tình huống hai lựa chọn ngang nhau, không dùng cho các sự kiện hoàn toàn ngẫu nhiên.
Examples
It's a tossup who will win the game.
Ai thắng trận này thật sự là **khó đoán**.
This election is a tossup.
Cuộc bầu cử này là một **khó đoán**.
Choosing a restaurant tonight was a tossup.
Việc chọn nhà hàng tối nay hoàn toàn **khó đoán**.
Honestly, it's a tossup between going to the movies or staying in.
Thật sự, giữa đi xem phim và ở nhà cũng là một **khó đoán**.
With both teams so strong, the championship is still a tossup.
Hai đội đều mạnh, chức vô địch vẫn **khó đoán**.
It's a total tossup which project will get approved first.
Thật sự không biết dự án nào sẽ được duyệt trước, hoàn toàn **khó đoán**.