Type any word!

"toss your hat into the ring" in Vietnamese

tuyên bố tham giara tranh cử

Definition

Chính thức thông báo muốn tham gia vào một cuộc thi, công việc hoặc tranh cử.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh chính trị, tranh chức, hoặc cuộc thi quan trọng, không dùng cho các tình huống nhỏ hay không chính thức.

Examples

After much thought, she decided to toss her hat into the ring for student council president.

Sau nhiều suy nghĩ, cô ấy quyết định **tuyên bố tham gia** tranh cử chủ tịch hội học sinh.

Several candidates have already tossed their hats into the ring for mayor.

Đã có vài ứng viên **tuyên bố tham gia** tranh cử thị trưởng.

He is not afraid to toss his hat into the ring, even if the job seems difficult.

Anh ấy không ngại **tuyên bố tham gia**, dù công việc có vẻ khó khăn.

I never thought he'd actually toss his hat into the ring, but here we are.

Tôi chưa từng nghĩ anh ấy sẽ thực sự **tuyên bố tham gia**, nhưng chuyện đã xảy ra rồi.

When the company announced a new position, half the team wanted to toss their hats into the ring.

Khi công ty công bố vị trí mới, một nửa đội ngũ muốn **tuyên bố tham gia**.

He's finally ready to toss his hat into the ring after years of sitting on the sidelines.

Sau nhiều năm đứng ngoài, cuối cùng anh ấy đã sẵn sàng **tuyên bố tham gia**.