Type any word!

"toss your cookies" in Vietnamese

nôn mửa (tiếng lóng)ói (thân mật)

Definition

'toss your cookies' là cách nói vui, không trang trọng, chỉ việc nôn mửa khi cảm thấy buồn nôn do ăn quá nhiều hoặc chóng mặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên dùng trong giao tiếp thân mật với bạn bè; đừng dùng trong môi trường trang trọng hoặc y tế. Có thể dùng thay cho 'nôn' hoặc 'ói' khi nói vui.

Examples

I felt sick and had to toss my cookies after the roller coaster.

Tôi cảm thấy buồn nôn và đã phải **nôn mửa** sau khi đi tàu lượn siêu tốc.

If you eat too much candy, you might toss your cookies.

Nếu bạn ăn quá nhiều kẹo, bạn có thể sẽ **nôn mửa**.

He got dizzy and tossed his cookies on the boat.

Anh ấy bị choáng và đã **nôn** trên thuyền.

Watching that horror movie made me want to toss my cookies.

Xem bộ phim kinh dị đó làm tôi muốn **nôn**.

Don't let the spinning rides make you toss your cookies at the fair!

Đừng để các trò cưỡi quay vòng ở hội chợ làm bạn **nôn mửa** nhé!

She was fine until she smelled the fish, then she almost tossed her cookies.

Cô ấy vẫn ổn cho đến khi ngửi thấy mùi cá, rồi suýt nữa đã **nôn**.