Type any word!

"toss out" in Vietnamese

vứt điloại rađuổi khỏi

Definition

Vứt bỏ hoặc loại đi một thứ gì đó. Ngoài ra còn có thể dùng để nói về việc đề xuất ý tưởng thoải mái hoặc đuổi ai đó khỏi nơi nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính không trang trọng. 'vứt đi' dùng khi bỏ vật gì đó, 'đuổi khỏi' cho người, còn 'loại ra' hoặc 'đề xuất' cho ý tưởng. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

Please toss out those old newspapers.

Làm ơn **vứt đi** những tờ báo cũ đó.

Don’t just toss out your food if you can save it for later.

Đừng chỉ **vứt đi** đồ ăn nếu có thể để dành lại.

He got angry and was tossed out of the club.

Anh ấy nổi giận và bị **đuổi khỏi** câu lạc bộ.

Let’s toss out some ideas for the weekend trip.

Hãy cùng **đưa ra** vài ý tưởng cho chuyến đi cuối tuần.

I’m going to toss out these shoes—they’re falling apart.

Tôi sẽ **vứt đi** đôi giày này—chúng hỏng hết rồi.

The teacher tossed out a quick question before ending class.

Giáo viên **đưa ra** một câu hỏi nhanh trước khi kết thúc lớp học.