Type any word!

"toss away" in Vietnamese

vứt điném bỏ

Definition

Bỏ đi thứ gì đó bằng cách ném đi nhanh chóng hoặc không suy nghĩ nhiều. Cũng có thể dùng để chỉ lãng phí cơ hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Không trang trọng, thường dùng cho vật hoặc cơ hội. 'toss' mang nghĩa bất cẩn hoặc vội vàng hơn 'throw away'.

Examples

Please toss away your trash before leaving.

Làm ơn **vứt** rác trước khi rời đi.

He didn't want to toss away his old photos.

Anh ấy không muốn **vứt đi** những bức ảnh cũ của mình.

Don't toss away this chance to win!

Đừng **lãng phí** cơ hội chiến thắng này!

She accidentally tossed away the instructions with the box.

Cô ấy vô tình **vứt** luôn hướng dẫn cùng cái hộp.

A lot of people toss away good food just because it's a day past the date.

Nhiều người **vứt đi** đồ ăn ngon chỉ vì nó quá hạn một ngày.

If you toss away your dreams, you'll regret it later.

Nếu bạn **từ bỏ** ước mơ của mình, về sau sẽ hối hận.