Type any word!

"tosh" in Vietnamese

nhảm nhíchuyện vớ vẩn

Definition

Điều gì đó vô lý, không đúng sự thật hoặc thật ngớ ngẩn; thường dùng để nói về điều không quan trọng hay ngốc nghếch.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhảm nhí', 'chuyện vớ vẩn' thường dùng trong giao tiếp thân mật, để nhẹ nhàng bác bỏ hoặc phê phán điều gì không đáng tin. Gần nghĩa với 'nonsense' nhưng lịch sự hơn 'vớ vẩn' hoặc 'nhảm nhí' dùng trong văn nói.

Examples

Everything he said was just tosh.

Những gì anh ta nói chỉ toàn là **nhảm nhí**.

She called the story tosh and laughed.

Cô ấy gọi câu chuyện đó là **nhảm nhí** rồi bật cười.

Don't listen to his tosh.

Đừng nghe **nhảm nhí** của hắn.

Honestly, that's absolute tosh!

Thật sự, đó đúng là **nhảm nhí**!

You expect me to believe that tosh?

Bạn nghĩ tôi sẽ tin **nhảm nhí** đó à?

All this talk about aliens is just more tosh to me.

Mấy chuyện về người ngoài hành tinh chỉ là thêm **nhảm nhí** đối với tôi.