Type any word!

"tortuous" in Vietnamese

quanh cophức tạp

Definition

Dùng để chỉ những con đường quanh co nhiều khúc ngoặt hoặc những sự việc, lời giải thích rất phức tạp, khó hiểu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết, để mô tả cả đường đi thực sự quanh co hoặc các vấn đề, câu chuyện quá phức tạp. Không nhầm với 'torturous' (gây đau đớn).

Examples

The river followed a tortuous path through the mountains.

Con sông chảy theo một lối đi **quanh co** xuyên qua núi.

We walked up a tortuous road to reach the village.

Chúng tôi đi bộ lên một con đường **quanh co** để tới làng.

The lawyer gave a tortuous explanation of the case.

Luật sư đã đưa ra một lời giải thích **phức tạp** về vụ án.

His journey to success was long and tortuous, full of setbacks.

Hành trình đến thành công của anh ấy rất dài và **quanh co**, đầy những trở ngại.

The plot of that novel is so tortuous that I got confused halfway through.

Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết đó quá **phức tạp** nên tôi bị nhầm lẫn giữa chừng.

Getting through the city’s tortuous alleyways took much longer than we expected.

Phải đi qua những ngõ hẻm **quanh co** của thành phố mất nhiều thời gian hơn chúng tôi nghĩ.