"torpedoed" in Vietnamese
Definition
Từ này dùng để chỉ việc phá huỷ một con tàu bằng ngư lôi, hoặc cũng có nghĩa bóng là cố ý phá hỏng một kế hoạch hoặc nỗ lực nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc để nhấn mạnh việc phá hoại có chủ đích, như 'torpedoed my chances'. Dùng cho cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.
Examples
The enemy submarine torpedoed the ship during the war.
Tàu ngầm địch đã **bắn ngư lôi đánh chìm** con tàu trong chiến tranh.
The proposal was torpedoed at the last meeting.
Đề xuất đã bị **phá hỏng** ở cuộc họp cuối cùng.
Their plan was torpedoed by budget cuts.
Kế hoạch của họ đã bị **phá vỡ** do cắt giảm ngân sách.
Many good ideas get torpedoed before they even start.
Nhiều ý tưởng hay bị **phá hỏng** trước khi bắt đầu.
The deal was completely torpedoed by last-minute objections.
Thỏa thuận đã bị **làm hỏng hoàn toàn** bởi những phản đối phút chót.
Her hopes of promotion were torpedoed after the mistake.
Hy vọng thăng chức của cô ấy đã bị **dập tắt** sau sai lầm đó.