Type any word!

"toppling" in Vietnamese

làm đổlật đổ

Definition

Làm cho một vật gì đó đổ ngã, hoặc khiến một người, chính phủ hay cấu trúc mất đi quyền lực hoặc sự ổn định.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cho cả hành động vật lý ('làm đổ lọ hoa') và nghĩa ẩn dụ ('lật đổ chính phủ'). Mang sắc thái trang trọng hoặc nghiêm trọng hơn so với 'đổ' thông thường.

Examples

The boy was toppling the stack of blocks.

Cậu bé đang **làm đổ** chồng khối gỗ.

The wind is toppling trees in the park.

Gió đang **làm đổ** cây trong công viên.

The protesters are toppling the statue in the square.

Những người biểu tình đang **lật đổ** tượng ngoài quảng trường.

Corruption scandals ended up toppling the government.

Những bê bối tham nhũng cuối cùng đã **làm sụp đổ** chính phủ.

I accidentally ended up toppling my coffee all over my notes.

Tôi vô tình **làm đổ** cà phê lên toàn bộ ghi chú.

Dominoes falling is a perfect example of one piece toppling the next.

Hiện tượng domino là ví dụ hoàn hảo cho việc một quân **làm đổ** quân tiếp theo.