"topple over" in Vietnamese
Definition
Trở nên mất thăng bằng và ngã xuống đất, thường là do lật hoặc nghiêng. Có thể nói về đồ vật, người hoặc thậm chí chính phủ, tổ chức.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng khi vật hoặc người bất ngờ ngã (có thể nghĩa bóng như chính phủ lật đổ). Chủ yếu dùng trong văn nói, thông thường.
Examples
The glass toppled over and broke.
Cái ly **đổ ngã** và vỡ rồi.
Be careful, the ladder might topple over.
Cẩn thận, cái thang có thể **đổ ngã** đấy.
The stack of books started to topple over.
Chồng sách bắt đầu **đổ ngã**.
If you stack the chairs like that, they're sure to topple over.
Xếp ghế như vậy chắc chắn sẽ **đổ ngã** thôi.
The protesters hoped the dictator's government would finally topple over.
Những người biểu tình hy vọng chính phủ độc tài cuối cùng cũng sẽ **sụp đổ**.
I barely touched the pile and the whole thing toppled over.
Tôi chỉ chạm nhẹ vào mà cả đống đã **đổ ngã** luôn.