"topography" in Vietnamese
Definition
Chỉ dạng bề mặt tự nhiên của một khu vực, như đồi, thung lũng, sông suối và cách chúng sắp xếp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngành địa lý, địa chất và bản đồ; chỉ nói về dạng tự nhiên của đất đai, không dùng cho công trình nhân tạo. Có thể dùng với cụm như 'mountainous topography', 'study the topography'.
Examples
The topography of this region is very mountainous.
**Địa hình** của vùng này rất nhiều núi non.
We studied the topography to make a better map.
Chúng tôi đã nghiên cứu **địa hình** để vẽ bản đồ tốt hơn.
The river changes direction because of the topography.
Con sông đổi hướng do **địa hình**.
Hikers need to know the topography before setting out on a trail.
Người leo núi cần biết **địa hình** trước khi lên đường.
City planners must consider local topography when designing new roads.
Nhà quy hoạch đô thị phải xem xét **địa hình** địa phương khi thiết kế đường mới.
After the earthquake, the topography of the landscape changed dramatically.
Sau trận động đất, **địa hình** của khu vực đã thay đổi rất nhiều.