"top up" in Vietnamese
Definition
Đổ đầy lại một thứ gì đó đến mức tối đa, đặc biệt là thêm tiền hoặc tín dụng vào thẻ, điện thoại hoặc tài khoản.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho việc nạp tiền vào thẻ trả trước, điện thoại, thẻ giao thông. Đôi khi cũng dùng để nói làm đầy nước uống hoặc bình.
Examples
I need to top up my phone before traveling.
Tôi cần **nạp thêm** điện thoại trước khi đi du lịch.
Can you top up my water bottle, please?
Bạn có thể **đổ đầy** chai nước của tôi không?
She always tops up her bus card every week.
Cô ấy luôn **nạp thêm** thẻ xe buýt mỗi tuần.
Let me top up your glass — you look thirsty.
Để mình **rót thêm** vào ly cho bạn nhé — trông bạn khát nước đấy.
I ran out of data, so I had to top up online.
Tôi hết dữ liệu nên phải **nạp thêm** online.
Don’t forget to top up your account before it expires.
Đừng quên **nạp thêm** vào tài khoản trước khi hết hạn nhé.