Type any word!

"top story" in Vietnamese

tin tức hàng đầubản tin quan trọng nhất

Definition

Bản tin quan trọng nhất và nổi bật nhất trong báo chí, truyền hình hoặc trực tuyến, thường được đưa lên đầu tiên.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong báo chí khi nói đến tin nổi bật; hay đi cùng các động từ như 'đưa tin', 'phát sóng'. Ít dùng trong hội thoại thường ngày.

Examples

The earthquake was the top story on the news tonight.

Trận động đất là **tin tức hàng đầu** trên bản tin tối nay.

The newspaper put the election results as their top story.

Tờ báo đưa kết quả bầu cử thành **tin tức hàng đầu** của họ.

The reporter covered the top story live from the scene.

Phóng viên đưa tin trực tiếp về **tin tức hàng đầu** từ hiện trường.

That's our top story tonight: major winter storms hitting the region.

Đây là **tin tức hàng đầu** tối nay: những cơn bão mùa đông lớn đang ảnh hưởng đến khu vực.

Social media was buzzing about the top story all day.

Mạng xã hội suốt ngày xôn xao về **tin tức hàng đầu**.

Every channel had a different top story this morning.

Sáng nay, mỗi kênh đều có một **tin tức hàng đầu** khác nhau.