Type any word!

"toothless" in Vietnamese

không răngyếu ớt (nghĩa bóng)

Definition

Chỉ người hoặc động vật không có răng. Cũng dùng để mô tả điều gì đó yếu, không có tác dụng thực sự.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trực tiếp cho người, động vật hoặc ẩn dụ cho luật, quy định không có hiệu lực. Thường gặp trong lời phê bình.

Examples

The old man was toothless but smiled brightly.

Ông lão **không răng** nhưng vẫn cười tươi.

The baby is toothless but tries to eat solid food.

Em bé **không răng** nhưng vẫn cố ăn thức ăn cứng.

A toothless tiger is not dangerous.

Con hổ **không răng** thì không nguy hiểm.

The new law is basically toothless; it doesn’t change anything.

Luật mới về cơ bản là **yếu ớt**; nó chẳng thay đổi gì.

Without real punishment, the rules are just toothless.

Nếu không có hình phạt thực tế, các quy định chỉ là **yếu ớt**.

He looked fierce, but with no teeth, he was completely toothless.

Anh ta trông dữ tợn, nhưng không có răng, anh hoàn toàn **không răng**.