"toons" in Vietnamese
Definition
Hoạt hình là các chương trình hoặc nhân vật được vẽ động, thường dành cho trẻ em.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng nhiều trong giao tiếp thân mật hoặc trên internet. Thường nói về phim hoạt hình cho trẻ em nhưng cũng có thể chỉ bất cứ hoạt hình nào.
Examples
My little brother loves to watch toons after school.
Em trai tôi rất thích xem **hoạt hình** sau giờ học.
There are many funny toons on TV.
Có rất nhiều **hoạt hình** vui nhộn trên TV.
Do you like watching toons or movies more?
Bạn thích xem **hoạt hình** hay phim hơn?
When I was a kid, Saturday meant waking up early for toons.
Khi tôi còn nhỏ, thứ bảy là để dậy sớm xem **hoạt hình**.
She's into classic toons from the 90s.
Cô ấy thích những **hoạt hình** kinh điển từ những năm 90.
Let's binge some toons tonight and relax.
Tối nay tụi mình xem nhiều **hoạt hình** rồi thư giãn nhé.