Type any word!

"too big for your boots" in Vietnamese

quá tự mãntự cao tự đại

Definition

Chỉ người cư xử như thể mình quan trọng hoặc quyền lực hơn thực tế. Thường dùng cho người kiêu ngạo hoặc mới có chút thành công.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt không trang trọng, thường dùng để phê bình ai đó mới có chút quyền mà trở nên kiêu. Có thể dùng 'tự cao', 'ra vẻ ta đây'.

Examples

He is acting too big for his boots since he got that promotion.

Từ khi được thăng chức, anh ấy trở nên **quá tự mãn**.

Don't get too big for your boots just because you won.

Đừng **quá tự mãn** chỉ vì bạn thắng.

If you keep being too big for your boots, people won't want to work with you.

Nếu bạn cứ **tự cao tự đại** như vậy, sẽ không ai muốn làm việc với bạn.

Ever since Jack started his new job, he’s been a bit too big for his boots.

Từ khi Jack bắt đầu việc mới, anh ta đã hơi **tự mãn**.

You need to stop being too big for your boots—it’s annoying everyone.

Bạn cần ngừng **tự cao tự đại**—mọi người đều khó chịu đấy.

His attitude lately just screams 'too big for your boots', if you ask me.

Thái độ gần đây của anh ta chỉ thể hiện rõ sự '**tự mãn**', nếu bạn hỏi tôi.