Type any word!

"tonguing" in Vietnamese

kỹ thuật lưỡi (trong âm nhạc)chuyển động lưỡi

Definition

Trong âm nhạc, đây là kỹ thuật sử dụng lưỡi để bắt đầu và dừng các nốt khi chơi nhạc cụ hơi. Ngoài ra, nó cũng chỉ các chuyển động của lưỡi trong khi nói hoặc những hoạt động khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong âm nhạc, đặc biệt cho các nhạc cụ hơi. Đôi khi dùng chỉ hành động của lưỡi trong giao tiếp. Các cụm từ như 'single tonguing', 'double tonguing', 'brass tonguing' xuất hiện thường xuyên.

Examples

The flute player practices tonguing every day.

Người chơi sáo luyện tập **kỹ thuật lưỡi** mỗi ngày.

Tonguing helps make notes clear in wind instruments.

**Kỹ thuật lưỡi** giúp các nốt trong nhạc cụ hơi trở nên rõ ràng hơn.

The teacher showed us basic tonguing techniques.

Giáo viên đã chỉ chúng tôi các kỹ thuật **kỹ thuật lưỡi** cơ bản.

She's struggling with the double tonguing method on her trumpet.

Cô ấy gặp khó khăn với phương pháp **kỹ thuật lưỡi kép** trên kèn trumpet.

Good tonguing makes your saxophone sound much sharper.

**Kỹ thuật lưỡi** tốt giúp âm thanh saxophone sắc nét hơn nhiều.

Mastering tonguing takes a lot of patience for beginners.

Việc thành thạo **kỹ thuật lưỡi** đòi hỏi rất nhiều kiên nhẫn đối với người mới bắt đầu.