"tonga" in Vietnamese
Definition
Tonga là một loại xe ngựa nhỏ dùng ở Ấn Độ và các nước lân cận, hoặc là tên của một quốc đảo ở Nam Thái Bình Dương.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'tonga' nghĩa xe ngựa chỉ phổ biến ở Nam Á và khá xưa; khi chỉ quốc gia, phải viết hoa là 'Tonga'. Hãy chú ý ngữ cảnh để phân biệt hai nghĩa.
Examples
We saw a tonga in the old town.
Chúng tôi đã nhìn thấy một chiếc **tonga** ở phố cổ.
Tonga is a group of islands in the Pacific Ocean.
**Tonga** là một nhóm đảo ở Thái Bình Dương.
The children enjoyed riding in a tonga.
Bọn trẻ thích thú ngồi trên xe **tonga**.
Have you ever visited Tonga? The beaches are beautiful.
Bạn đã từng tới **Tonga** chưa? Bãi biển ở đó rất đẹp.
In some Indian cities, you can still catch a ride in a tonga.
Ở một số thành phố của Ấn Độ, bạn vẫn có thể đi **tonga**.
The capital of Tonga is Nukuʻalofa.
Thủ đô của **Tonga** là Nukuʻalofa.