Type any word!

"toned" in Vietnamese

săn chắc

Definition

Cơ thể hoặc cơ bắp trông chắc khỏe, rõ nét nhờ tập luyện.

Usage Notes (Vietnamese)

'Toned' thường dùng để miêu tả cơ thể hay cơ bắp săn chắc, khỏe mạnh do tập thể dục, không phải cơ bắp 'quá to'. Hiếm khi dùng cho màu sắc.

Examples

She has very toned arms from lifting weights.

Cô ấy có cánh tay rất **săn chắc** nhờ tập tạ.

Many people want a toned body for the summer.

Nhiều người muốn có thân hình **săn chắc** cho mùa hè.

Regular exercise helps you stay toned and healthy.

Tập thể dục thường xuyên giúp bạn duy trì cơ thể **săn chắc** và khỏe mạnh.

After months of yoga, my legs finally look really toned.

Sau nhiều tháng tập yoga, chân tôi cuối cùng cũng trông **săn chắc** thật sự.

He follows a strict diet to keep his abs toned all year.

Anh ấy tuân theo chế độ ăn nghiêm ngặt để giữ cơ bụng **săn chắc** quanh năm.

Those new jeans really show off your toned legs!

Chiếc quần jeans mới thực sự làm nổi bật đôi chân **săn chắc** của bạn!