Type any word!

"tommies" in Vietnamese

lính Anh (Thế chiến thứ nhất)tommies (lịch sử)

Definition

‘Tommies’ là từ không chính thức và mang tính lịch sử để chỉ những người lính Anh trong Thế chiến thứ nhất, đôi khi cũng dùng chung cho lính Anh thời xưa.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn cảnh lịch sử, sách báo, phim ảnh về Thế chiến I. Không dùng cho lính Anh hiện đại.

Examples

Many tommies fought bravely in France during World War I.

Nhiều **lính Anh (Thế chiến thứ nhất)** đã chiến đấu dũng cảm tại Pháp trong Thế chiến thứ nhất.

The museum had uniforms once worn by British tommies.

Bảo tàng trưng bày những bộ đồng phục từng được các **lính Anh (Thế chiến thứ nhất)** mặc.

Stories of the tommies are taught in British schools.

Những câu chuyện về **lính Anh (Thế chiến thứ nhất)** được dạy trong các trường học Anh.

Grandpa used to say that the tommies had a great sense of humor, even in the trenches.

Ông thường nói rằng **lính Anh (Thế chiến thứ nhất)** rất hài hước dù ở chiến hào.

The movie followed a group of tommies as they tried to survive behind enemy lines.

Bộ phim kể về một nhóm **lính Anh (Thế chiến thứ nhất)** cố gắng sống sót phía sau chiến tuyến của kẻ thù.

Even today, veterans remember the courage of the tommies with deep respect.

Ngay cả ngày nay, các cựu chiến binh vẫn rất kính trọng lòng dũng cảm của **lính Anh (Thế chiến thứ nhất)**.