"tomcatting" in Vietnamese
Definition
Một người đàn ông đi tán tỉnh hoặc tìm kiếm các mối quan hệ yêu đương, thường với thái độ lẳng lơ. Thường mang nghĩa tiêu cực.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là từ lóng, thường dùng với đàn ông, ý nghĩa không trang trọng và có thể chê trách. Hay gặp trong mẫu câu kiểu 'he was tomcatting last night.'
Examples
He spent the evening tomcatting around the bar.
Anh ấy đã dành cả buổi tối **tán gái** quanh quán bar.
She warned him to stop tomcatting before he got into trouble.
Cô ấy cảnh báo anh ấy dừng **tán gái** trước khi gặp rắc rối.
People say he enjoys tomcatting at parties.
Mọi người nói anh ta thích **lăng nhăng** ở các bữa tiệc.
After his breakup, Mark started tomcatting every weekend.
Sau khi chia tay, Mark bắt đầu **tán gái** mỗi cuối tuần.
I’m tired of his endless tomcatting—he never settles down.
Tôi mệt mỏi với việc **lăng nhăng** của anh ấy mãi—anh ấy chẳng bao giờ ổn định.
Rumor is, he’s been tomcatting again despite his promises.
Nghe đồn anh ấy lại tiếp tục **lăng nhăng** dù đã hứa rồi.